Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dishonorable discharge


noun
a discharge from the armed forces for a grave offense (as sabotage or espionage or cowardice or murder)
Hypernyms:
dismissal, dismission, discharge, firing, liberation,
release, sack, sacking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.